khâm mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vâng lệnh nhà vua thi hành một nhiệm vụ đặc biệt: Hành động nhận và thực hiện một mệnh lệnh, sứ mệnh quan trọng do nhà vua trực tiếp giao phó.
- Danh từ:
- Người vâng lệnh nhà vua thi hành một nhiệm vụ đặc biệt: Chỉ vị quan hoặc sứ giả được nhà vua ủy thác thực hiện một công việc hệ trọng, thường là thanh tra, xét xử hoặc công cán ở các địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị đại thần được vua cử đi khâm mạng ở vùng biên ải. (Vị đại thần được vua cử đi vâng mệnh làm nhiệm vụ đặc biệt ở vùng biên ải.)
- Ông ấy khâm mạng triều đình đi dẹp loạn. (Ông ấy vâng mệnh triều đình đi dẹp loạn.)
- Danh từ:
- Vị khâm mạng có quyền hành rất lớn, thay mặt nhà vua xử lý công việc. (Vị sứ giả của vua có quyền hành rất lớn, thay mặt nhà vua xử lý công việc.)
- Đoàn khâm mạng đã đến làng để điều tra vụ án. (Đoàn sứ giả của vua đã đến làng để điều tra vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khâm mạng đại thần": Danh hiệu chỉ vị quan cao cấp được vua cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt, thường mang theo quyền lực tối cao tạm thời.
- "Khâm mạng tòa thánh" (thuật ngữ tôn giáo): Chức vụ đại diện của Giáo hoàng ở một khu vực, tương đương với chức Khâm sứ hoặc Đại diện Tông Tòa trong Công giáo.
Biến thể và từ gần giống
- Khâm sai (động từ/danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là vâng mệnh (vua) đi làm việc hoặc người được vua sai đi. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Khâm phụng (động từ): Vâng theo và phụng mệnh.
- Sứ giả (danh từ): Người được cử đi giao thiệp hoặc thực hiện một nhiệm vụ, phạm vi rộng hơn, không nhất thiết phải là mệnh lệnh của vua.
Từ đồng nghĩa
- Khâm sai (như giải thích ở trên).
- Vâng mệnh (động từ): Nghe và tuân theo mệnh lệnh (của vua hoặc người trên).
- Thay mặt triều đình (cụm từ): Hành động với tư cách đại diện cho triều đình.
Lưu ý về từ vựng
- "Khâm mạng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các bối cảnh nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp thông thường.
- Từ này thể hiện rõ quan hệ quân chủ - bề tôi, nơi quyền lực tối cao thuộc về nhà vua ("khâm" chỉ mệnh vua, "mạng" tức là mệnh lệnh).
- 1. đg. Vâng lệnh nhà vua thi hành một nhiệm vụ đặc biệt. 2. d. Người vâng lệnh nhà vua thi hành một nhiệm vụ đặc biệt.